Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hạn giao
- term of delivery, time of delivery
* Từ tham khảo/words other:
-
buồng để dụng cụ nhà bếp
-
buồng để thức ăn
-
buồng điện thoại
-
buồng điện thoại công cộng
-
buồng đợi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hạn giao
* Từ tham khảo/words other:
- buồng để dụng cụ nhà bếp
- buồng để thức ăn
- buồng điện thoại
- buồng điện thoại công cộng
- buồng đợi