Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàng chở xa
- outward cargo
* Từ tham khảo/words other:
-
đất nung
-
đất nước
-
đất nước thần kỳ
-
đặt nút gạc
-
đặt ở điểm phát bóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàng chở xa
* Từ tham khảo/words other:
- đất nung
- đất nước
- đất nước thần kỳ
- đặt nút gạc
- đặt ở điểm phát bóng