Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàng cứu trợ
- relief|= gửi hàng cứu trợ cho các nước thuộc thế giới thứ ba to send relief to third world countries
* Từ tham khảo/words other:
-
nêu lên rầm rộ
-
nếu mà
-
nếu như
-
nếu như vậy
-
nêu ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàng cứu trợ
* Từ tham khảo/words other:
- nêu lên rầm rộ
- nếu mà
- nếu như
- nếu như vậy
- nêu ra