Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hẫng hờ
- cool, indifferent
* Từ tham khảo/words other:
-
ván ngang
-
vân nghê
-
văn nghệ
-
văn nghệ sĩ kiếm cơm
-
vận nghịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hẫng hờ
* Từ tham khảo/words other:
- ván ngang
- vân nghê
- văn nghệ
- văn nghệ sĩ kiếm cơm
- vận nghịch