Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàng lâu bền
* dtừ|- durables
* Từ tham khảo/words other:
-
buổi làm việc
-
buổi lao động tập thể
-
buổi lễ
-
buổi lễ ban chiều
-
buổi lễ cuối cùng trong ngày
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàng lâu bền
* Từ tham khảo/words other:
- buổi làm việc
- buổi lao động tập thể
- buổi lễ
- buổi lễ ban chiều
- buổi lễ cuối cùng trong ngày