Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hạng nhất
- first-rate; first-class|= anh ấy đánh cờ/cầu lông hạng nhất he's a first-rate chess/badminton player
* Từ tham khảo/words other:
-
khăn ăn
-
khăn áo
-
khăn bàn
-
khăn bàn khăn ăn
-
khán bộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hạng nhất
* Từ tham khảo/words other:
- khăn ăn
- khăn áo
- khăn bàn
- khăn bàn khăn ăn
- khán bộ