Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàng quà
- snack-bar; itinerant snackcounter
* Từ tham khảo/words other:
-
máy công cụ
-
máy cưa
-
máy cưa lớn
-
mày cũng vậy
-
máy cuốn chỉ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàng quà
* Từ tham khảo/words other:
- máy công cụ
- máy cưa
- máy cưa lớn
- mày cũng vậy
- máy cuốn chỉ