Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàng quân
- ranks of the army, troops, army
* Từ tham khảo/words other:
-
gài cử tri vào một khu vực bầu cử
-
gài cửa
-
gài cúc
-
gai dầu
-
gái đĩ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàng quân
* Từ tham khảo/words other:
- gài cử tri vào một khu vực bầu cử
- gài cửa
- gài cúc
- gai dầu
- gái đĩ