Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàng quý tộc
* dtừ|- peerage, patriciate
* Từ tham khảo/words other:
-
không bị cắt bớt
-
không bị cắt đứt
-
không bị cắt ra từng mảnh
-
không bị cắt xén
-
không bị câu thúc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàng quý tộc
* Từ tham khảo/words other:
- không bị cắt bớt
- không bị cắt đứt
- không bị cắt ra từng mảnh
- không bị cắt xén
- không bị câu thúc