Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàng thủ công
- hand-made goods; handicrafts
* Từ tham khảo/words other:
-
thời quá khứ chưa hoàn thành
-
thời quá khứ xa
-
thói quá lo lắng về sức khỏe của mình
-
thói quan liêu
-
thói quan liêu giấy tờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàng thủ công
* Từ tham khảo/words other:
- thời quá khứ chưa hoàn thành
- thời quá khứ xa
- thói quá lo lắng về sức khỏe của mình
- thói quan liêu
- thói quan liêu giấy tờ