Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hạng tồi
- inferior quality
* Từ tham khảo/words other:
-
trạm trú
-
trẫm trụi
-
trầm tư
-
trầm tư mặc tưởng
-
trăm tuổi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hạng tồi
* Từ tham khảo/words other:
- trạm trú
- trẫm trụi
- trầm tư
- trầm tư mặc tưởng
- trăm tuổi