Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hãng xe hơi
- car maker/manufacturer; automaker
* Từ tham khảo/words other:
-
như phớt
-
như phụ nữ
-
như quả
-
như quỷ ăn thịt người
-
nhú ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hãng xe hơi
* Từ tham khảo/words other:
- như phớt
- như phụ nữ
- như quả
- như quỷ ăn thịt người
- nhú ra