Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hành lộ
- path
* Từ tham khảo/words other:
-
để dập tắt
-
dè dặt
-
đề đạt
-
dè dặt kín đáo trong lời nói
-
dễ dát mỏng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hành lộ
* Từ tham khảo/words other:
- để dập tắt
- dè dặt
- đề đạt
- dè dặt kín đáo trong lời nói
- dễ dát mỏng