Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hành tá tràng
- duodenum
* Từ tham khảo/words other:
-
người đoán láo
-
người đoán mộng
-
người đoảng
-
người đoạt giải
-
người đọc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hành tá tràng
* Từ tham khảo/words other:
- người đoán láo
- người đoán mộng
- người đoảng
- người đoạt giải
- người đọc