Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hạt cây đậu lăng
* dtừ|- lentil
* Từ tham khảo/words other:
-
quỷ xa tăng
-
quỹ xây dựng và bảo dưỡng cầu đường
-
quỹ xoá đói giảm nghèo
-
quy xử
-
quý xuân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hạt cây đậu lăng
* Từ tham khảo/words other:
- quỷ xa tăng
- quỹ xây dựng và bảo dưỡng cầu đường
- quỹ xoá đói giảm nghèo
- quy xử
- quý xuân