Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hạt cơ bản
- (vật lý) fundamental particle; elementary particle
* Từ tham khảo/words other:
-
người quản lý ấp trại
-
người quản lý bếp ăn
-
người quản lý của địa chủ
-
người quản lý nhà trọ
-
người quản lý ruộng đất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hạt cơ bản
* Từ tham khảo/words other:
- người quản lý ấp trại
- người quản lý bếp ăn
- người quản lý của địa chủ
- người quản lý nhà trọ
- người quản lý ruộng đất