Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hạt phỉ loại to
* dtừ|- cob
* Từ tham khảo/words other:
-
cảm xúc
-
cảm xúc cao
-
cảm xúc chân thành
-
cảm xúc mãnh liệt
-
cảm xúc mạnh mẽ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hạt phỉ loại to
* Từ tham khảo/words other:
- cảm xúc
- cảm xúc cao
- cảm xúc chân thành
- cảm xúc mãnh liệt
- cảm xúc mạnh mẽ