Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hay báo thù
* dtừ|- vindictiveness|* ttừ|- vindictive, revengeful
* Từ tham khảo/words other:
-
ngân sách
-
ngăn sách
-
ngăn thành nhiều ngăn
-
ngàn thu
-
ngấn tích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hay báo thù
* Từ tham khảo/words other:
- ngân sách
- ngăn sách
- ngăn thành nhiều ngăn
- ngàn thu
- ngấn tích