Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hay bẻ họe
* thngữ|- to find quarrel in a straw|* ttừ|- exceptive
* Từ tham khảo/words other:
-
kỹ thuật học
-
kỹ thuật kéo sợi
-
kỹ thuật khai mỏ
-
kỹ thuật kỹ sư
-
kỹ thuật làm đồ sắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hay bẻ họe
* Từ tham khảo/words other:
- kỹ thuật học
- kỹ thuật kéo sợi
- kỹ thuật khai mỏ
- kỹ thuật kỹ sư
- kỹ thuật làm đồ sắt