Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hãy can đảm lên
* thngữ|- to be good cheer!
* Từ tham khảo/words other:
-
mạch vi xử lý
-
mạch viên
-
mạch xung
-
macmôt mỹ
-
macnơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hãy can đảm lên
* Từ tham khảo/words other:
- mạch vi xử lý
- mạch viên
- mạch xung
- macmôt mỹ
- macnơ