Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hay chống đối
* ttừ|- rebellious
* Từ tham khảo/words other:
-
xương răng
-
xưởng rèn
-
xương rồng
-
xưởng sản xuất bơ
-
xương sàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hay chống đối
* Từ tham khảo/words other:
- xương răng
- xưởng rèn
- xương rồng
- xưởng sản xuất bơ
- xương sàng