Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hay dỗi
* dtừ|- stuffiness|* ttừ|- grouchy, stuffy
* Từ tham khảo/words other:
-
lấy ra bằng vòi
-
lấy ra một phần lớn
-
lấy ra một phần mười
-
lấy rác
-
lấy ráo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hay dỗi
* Từ tham khảo/words other:
- lấy ra bằng vòi
- lấy ra một phần lớn
- lấy ra một phần mười
- lấy rác
- lấy ráo