Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hay hờn
- (of baby) tearful, whining
* Từ tham khảo/words other:
-
chủ nghĩa bãi nô
-
chủ nghĩa bải nô
-
chủ nghĩa bành trướng
-
chủ nghĩa bảo hoàng
-
chủ nghĩa bảo thủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hay hờn
* Từ tham khảo/words other:
- chủ nghĩa bãi nô
- chủ nghĩa bải nô
- chủ nghĩa bành trướng
- chủ nghĩa bảo hoàng
- chủ nghĩa bảo thủ