Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hay mưa
- rainy|= dạo này trời hay mưa it rains a lot lately
* Từ tham khảo/words other:
-
trong tầm tai nghe được
-
trong tầm tay
-
trong tâm trí
-
trống tang
-
trong tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hay mưa
* Từ tham khảo/words other:
- trong tầm tai nghe được
- trong tầm tay
- trong tâm trí
- trống tang
- trong tay