Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
he hé nắng
- the sun barely appeared, a little sunny
* Từ tham khảo/words other:
-
chia sẻ
-
chia sẻ các phí tổn
-
chia sẻ một nửa
-
chia số thiệt hại do tai nạn
-
chĩa súng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
he hé nắng
* Từ tham khảo/words other:
- chia sẻ
- chia sẻ các phí tổn
- chia sẻ một nửa
- chia số thiệt hại do tai nạn
- chĩa súng