Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hệ phân tích thính giác
- auditory analyzer; acoustic analyzer
* Từ tham khảo/words other:
-
kèm theo
-
kèm theo đây
-
kém thích nghi
-
kem thoa mặt
-
kém thông minh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hệ phân tích thính giác
* Từ tham khảo/words other:
- kèm theo
- kèm theo đây
- kém thích nghi
- kem thoa mặt
- kém thông minh