Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hệ thống điện
- system of electric wires; wiring|= phải làm lại hệ thống điện trong nhà the house needs new wiring
* Từ tham khảo/words other:
-
chó đi lạc
-
cho đi ngang qua
-
cho đi ngược chiều gió
-
cho đi nhờ xe
-
cho đi tàu bay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hệ thống điện
* Từ tham khảo/words other:
- chó đi lạc
- cho đi ngang qua
- cho đi ngược chiều gió
- cho đi nhờ xe
- cho đi tàu bay