Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hệ thống giá trị
- system of values
* Từ tham khảo/words other:
-
nói ra vẻ là
-
nơi rác rưởi bừa bãi
-
nồi rang
-
nói rành rọt
-
nói rào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hệ thống giá trị
* Từ tham khảo/words other:
- nói ra vẻ là
- nơi rác rưởi bừa bãi
- nồi rang
- nói rành rọt
- nói rào