Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hếch lên
* thngữ|- to turn up|* ttừ|- cocked
* Từ tham khảo/words other:
-
xun xoe với ai để cầu ân huệ
-
xung
-
xưng
-
xứng
-
xửng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hếch lên
* Từ tham khảo/words other:
- xun xoe với ai để cầu ân huệ
- xung
- xưng
- xứng
- xửng