Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hẽm
* dtừ|- chimney, donga
* Từ tham khảo/words other:
-
làm nghề thợ mộc
-
làm nghề tự do
-
làm nghề xây dựng vườn hoa và công viên
-
làm nghẽn
-
làm nghèo khổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hẽm
* Từ tham khảo/words other:
- làm nghề thợ mộc
- làm nghề tự do
- làm nghề xây dựng vườn hoa và công viên
- làm nghẽn
- làm nghèo khổ