Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hèm tên
- to taboo a name
* Từ tham khảo/words other:
-
xương đốt
-
xương đốt ngón tay
-
xuồng du lịch
-
xường đúc
-
xưởng đúc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hèm tên
* Từ tham khảo/words other:
- xương đốt
- xương đốt ngón tay
- xuồng du lịch
- xường đúc
- xưởng đúc