Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
héo hon ốm yếu
* ttừ|- peaked
* Từ tham khảo/words other:
-
người thực dụng
-
người thực hành
-
người thực hiện
-
người thúc nợ
-
người thực việc thực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
héo hon ốm yếu
* Từ tham khảo/words other:
- người thực dụng
- người thực hành
- người thực hiện
- người thúc nợ
- người thực việc thực