Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hết đông lạnh
* đtừ defrost
* Từ tham khảo/words other:
-
ruộng biền
-
ruộng biển
-
ruồng bỏ
-
ruồng bố
-
ruộng bỏ cỏ mọc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hết đông lạnh
* Từ tham khảo/words other:
- ruộng biền
- ruộng biển
- ruồng bỏ
- ruồng bố
- ruộng bỏ cỏ mọc