Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hết hạn
- to expire; to be out of date|= bao giờ giấy thông hành của anh hết hạn? when does your passport expire?
* Từ tham khảo/words other:
-
xanh bủng
-
xanh bủng xanh beo
-
xanh cánh chả
-
xanh cỏ
-
xanh cô ban
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hết hạn
* Từ tham khảo/words other:
- xanh bủng
- xanh bủng xanh beo
- xanh cánh chả
- xanh cỏ
- xanh cô ban