Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hết sức hạn chế
* thngữ|- to shut down
* Từ tham khảo/words other:
-
cấp cứu
-
cặp da
-
cấp đăng ký
-
cập đệ
-
cặp điện tử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hết sức hạn chế
* Từ tham khảo/words other:
- cấp cứu
- cặp da
- cấp đăng ký
- cập đệ
- cặp điện tử