Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hết sức khó chịu
* dtừ|- horribleness|* ttừ|- horrible, sticky, perishing, putrid
* Từ tham khảo/words other:
-
khoa nghiên cứu niên đại
-
khoa nghiên cứu núi
-
khoa nghiên cứu quả
-
khoa nghiên cứu rắn
-
khoa nghiên cứu sâu bọ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hết sức khó chịu
* Từ tham khảo/words other:
- khoa nghiên cứu niên đại
- khoa nghiên cứu núi
- khoa nghiên cứu quả
- khoa nghiên cứu rắn
- khoa nghiên cứu sâu bọ