Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiểm tượng
- dangerous symptom; danger, peril
* Từ tham khảo/words other:
-
hàm số tường minh
-
hàm số vô tỷ
-
ham sống sợ chết
-
hàm sư tử
-
hàm súc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiểm tượng
* Từ tham khảo/words other:
- hàm số tường minh
- hàm số vô tỷ
- ham sống sợ chết
- hàm sư tử
- hàm súc