Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiền hữu
- (từ-nghĩa cổ) dear friend
* Từ tham khảo/words other:
-
cái đo gió
-
cái đó hiếm thấy
-
cái đo hóa hơi
-
cái đo khe
-
cái đo khí áp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiền hữu
* Từ tham khảo/words other:
- cái đo gió
- cái đó hiếm thấy
- cái đo hóa hơi
- cái đo khe
- cái đo khí áp