Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiện kim
- cash|= sự tặng bằng hiện kim cash donation|= họ được trả công bằng hiện kim hay hiện vật? were they paid in cash or in kind?
* Từ tham khảo/words other:
-
kiện thưa
-
kiến thức
-
kiến thức bách khoa
-
kiến thức chuyên môn
-
kiến thức cơ sở
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiện kim
* Từ tham khảo/words other:
- kiện thưa
- kiến thức
- kiến thức bách khoa
- kiến thức chuyên môn
- kiến thức cơ sở