Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiển lộ
- be ostensible
* Từ tham khảo/words other:
-
gáo nước lạnh
-
gạo sen
-
gạo tám
-
gạo tám thơm
-
gạo tám xoan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiển lộ
* Từ tham khảo/words other:
- gáo nước lạnh
- gạo sen
- gạo tám
- gạo tám thơm
- gạo tám xoan