Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiến tặng
- to donate|= người hiến tặng donor
* Từ tham khảo/words other:
-
chuyện trẻ con
-
chuyên trị
-
chuyện trò
-
chuyện trò huyên thiên
-
chuyện trò trao đổi giữa hai người
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiến tặng
* Từ tham khảo/words other:
- chuyện trẻ con
- chuyên trị
- chuyện trò
- chuyện trò huyên thiên
- chuyện trò trao đổi giữa hai người