Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiện tượng phản xạ
- reflective phenomenon
* Từ tham khảo/words other:
-
chiếu lần đầu
-
chiếu lệ
-
chiều lòng
-
chiếu luật
-
chiêu luyện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiện tượng phản xạ
* Từ tham khảo/words other:
- chiếu lần đầu
- chiếu lệ
- chiều lòng
- chiếu luật
- chiêu luyện