Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiếu hữu
- piety and friendliness
* Từ tham khảo/words other:
-
đất hứa
-
đặt hướng
-
đặt hướng đi cho
-
đất hưu canh
-
đặt huỵch xuống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiếu hữu
* Từ tham khảo/words other:
- đất hứa
- đặt hướng
- đặt hướng đi cho
- đất hưu canh
- đặt huỵch xuống