Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiểu ngầm
- implicit; tacit; read between the lines|= một sự giả định được hiểu ngầm an implicit assumption
* Từ tham khảo/words other:
-
lửa đốt rác
-
lúa đưa xay
-
lừa đực
-
lửa dục
-
lụa flơrenxơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiểu ngầm
* Từ tham khảo/words other:
- lửa đốt rác
- lúa đưa xay
- lừa đực
- lửa dục
- lụa flơrenxơ