Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiếu nữ
- pious girl, nice girl
* Từ tham khảo/words other:
-
giậm nhảy
-
giảm nhẹ
-
giảm nhẹ sức lao động
-
giảm nhẹ tội
-
giảm nhiễm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiếu nữ
* Từ tham khảo/words other:
- giậm nhảy
- giảm nhẹ
- giảm nhẹ sức lao động
- giảm nhẹ tội
- giảm nhiễm