Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiệu số điện thế
- difference of potential
* Từ tham khảo/words other:
-
nhạc khí bằng chất tự vang
-
nhạc khí có lưỡi gà
-
nhạc khí gõ
-
nhạc khí thổi
-
nhạc khiêu vũ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiệu số điện thế
* Từ tham khảo/words other:
- nhạc khí bằng chất tự vang
- nhạc khí có lưỡi gà
- nhạc khí gõ
- nhạc khí thổi
- nhạc khiêu vũ