Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiệu ứng địa từ
- geomagnetic effect
* Từ tham khảo/words other:
-
dao nhíp
-
dao nhíp lớn một lưỡi
-
đảo nhỏ
-
đào non
-
đào nương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiệu ứng địa từ
* Từ tham khảo/words other:
- dao nhíp
- dao nhíp lớn một lưỡi
- đảo nhỏ
- đào non
- đào nương