Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hình chéo
- trapezoid
* Từ tham khảo/words other:
-
phồng hơi
-
phòng hội đồng
-
phòng hơi ngạt
-
phòng hồi sức
-
phòng hội ý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hình chéo
* Từ tham khảo/words other:
- phồng hơi
- phòng hội đồng
- phòng hơi ngạt
- phòng hồi sức
- phòng hội ý