Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hình thái tu từ
- figure of speech; rhetorical figure
* Từ tham khảo/words other:
-
hoạch đắc
-
hoạch định
-
hoạch định hoặc tổ chức
-
hoạch đồ trắc địa
-
hoạch giới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hình thái tu từ
* Từ tham khảo/words other:
- hoạch đắc
- hoạch định
- hoạch định hoặc tổ chức
- hoạch đồ trắc địa
- hoạch giới