Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hình vảy
* ttừ|- scutellate, crustaceous, squamose
* Từ tham khảo/words other:
-
xam xám
-
xâm xẩm
-
xăm xăm
-
xăm xắn
-
xám xanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hình vảy
* Từ tham khảo/words other:
- xam xám
- xâm xẩm
- xăm xăm
- xăm xắn
- xám xanh